China
Flag

eSIM China

eSIM-CTE(CN+UK)-22GB
eSIM-CTE(CN+UK)-22GB
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi China
375.960 đ
eSIM-CTE(CN+UK)-50GB
eSIM-CTE(CN+UK)-50GB
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi China
449.670 đ
eSIM-CTE(CN+UK)-120GB
eSIM-CTE(CN+UK)-120GB
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi China
554.970 đ
eSIM -IST - Mainland China (500MB/day) - 1day
eSIM -IST - Mainland China (500MB/day) - 1day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
54.795 đ
eSIM -IST - Mainland China (10MAX) - 1day
eSIM -IST - Mainland China (10MAX) - 1day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
107.445 đ
eSIM -IST - Mainland China (1GB/day) - 1day
eSIM -IST - Mainland China (1GB/day) - 1day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
60.060 đ
eSIM -IST - Mainland China (2GB/day) - 1day
eSIM -IST - Mainland China (2GB/day) - 1day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
70.590 đ
eSIM -IST - Mainland China (3GB/day) - 1day
eSIM -IST - Mainland China (3GB/day) - 1day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
75.855 đ
eSIM -IST - Mainland China (MAX) - 1day
eSIM -IST - Mainland China (MAX) - 1day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
96.915 đ
eSIM -IST - Mainland China (Total 3GB)
eSIM -IST - Mainland China (Total 3GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
86.385 đ
eSIM -IST - Mainland China (Total 5GB)
eSIM -IST - Mainland China (Total 5GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
117.975 đ
eSIM -IST - Mainland China (Total 10GB)
eSIM -IST - Mainland China (Total 10GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
165.360 đ
eSIM -IST - Mainland China (Total 20GB)
eSIM -IST - Mainland China (Total 20GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
281.190 đ
eSIM -IST - Mainland China (Total 30GB)
eSIM -IST - Mainland China (Total 30GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
381.225 đ
eSIM -IST - Mainland China (Total 50GB)
eSIM -IST - Mainland China (Total 50GB)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
576.030 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (500MB/day) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (500MB/day) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
60.060 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (10MAX) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (10MAX) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
102.180 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (1GB/day) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (1GB/day) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
60.060 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (2GB/day) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (2GB/day) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
70.590 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (3GB/day) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (3GB/day) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
75.855 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (MAX) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (MAX) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
91.650 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 3GB) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 3GB) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
81.120 đ
[Recharge] IST Mainland China - 500MB/day
[Recharge] IST Mainland China - 500MB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
49.004 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 5GB) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 5GB) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
107.445 đ
[Recharge] IST Mainland China - 10MAX/day (Charge from 3days)
[Recharge] IST Mainland China - 10MAX/day (Charge from 3days)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
102.180 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 10GB) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 10GB) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
144.300 đ
[Recharge] IST Mainland China - 1GB/day
[Recharge] IST Mainland China - 1GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
52.163 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 20GB) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 20GB) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
249.600 đ
[Recharge] IST Mainland China - 2GB/day
[Recharge] IST Mainland China - 2GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
62.166 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 30GB) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 30GB) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
333.840 đ
[Recharge] IST Mainland China - 3GB/day
[Recharge] IST Mainland China - 3GB/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
70.590 đ
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 50GB) (4 countries)
eSIM-IST-China & Hong Kong & Macao A (Total 50GB) (4 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
502.320 đ
[Recharge] IST Mainland China - Unlimited/day
[Recharge] IST Mainland China - Unlimited/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
91.650 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao & Taiwan (Total 10GB)  (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao & Taiwan (Total 10GB) (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
344.370 đ
[Recharge] IST Mainland China - Total 3GB
[Recharge] IST Mainland China - Total 3GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
86.385 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao & Taiwan (Total 20GB)  (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao & Taiwan (Total 20GB) (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
618.150 đ
[Recharge] IST Mainland China - Total 5GB
[Recharge] IST Mainland China - Total 5GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
112.710 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao & Taiwan (Total 50GB)  (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao & Taiwan (Total 50GB) (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
1.450.020 đ
[Recharge] IST Mainland China - Total 10GB
[Recharge] IST Mainland China - Total 10GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
165.360 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (500MB/day) - 01day (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (500MB/day) - 01day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
60.060 đ
[Recharge] IST Mainland China - Total 20GB
[Recharge] IST Mainland China - Total 20GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
291.720 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (10MAX) - 01day (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (10MAX) - 01day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
117.975 đ
[Recharge] IST Mainland China - Total 30GB
[Recharge] IST Mainland China - Total 30GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
391.755 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (1GB/day) - 01day (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (1GB/day) - 01day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
65.325 đ
[Recharge] IST Mainland China - Total 50GB
[Recharge] IST Mainland China - Total 50GB
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
597.090 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (2GB/day) - 01day (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (2GB/day) - 01day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
70.590 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 500MB/day (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 500MB/day (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
48.477 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (3GB/day) - 01day (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (3GB/day) - 01day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
81.120 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 10MAX/day (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 10MAX/day (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
96.915 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (MAX) - 01day (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (MAX) - 01day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
107.445 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 1GB/day (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 1GB/day (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
51.110 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 3GB)  (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 3GB) (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
102.180 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 2GB/day (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 2GB/day (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
60.060 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 5GB)  (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 5GB) (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
128.505 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 3GB/day (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - 3GB/day (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
67.958 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 10GB)  (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 10GB) (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
186.420 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Unlimited/day (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Unlimited/day (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
86.912 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 20GB)  (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 20GB) (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
323.310 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 3GB  (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 3GB (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
81.120 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 30GB)  (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 30GB) (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
412.815 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 5GB  (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 5GB (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
112.710 đ
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 50GB)  (4 countries)
eSIM - IST - China & Hong Kong & Macao (Total 50GB) (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
644.475 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 10GB  (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 10GB (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
154.830 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 20GB  (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 20GB (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
265.395 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 30GB  (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 30GB (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
360.165 đ
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 50GB  (3 countries)
[Recharge] IST China, Hong Kong,Macau A - Total 50GB (3 countries)
Dung lượng 4G
Số ngày
Phạm vi China
544.440 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 500MB/day (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 500MB/day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
51.110 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 10MAX/day (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 10MAX/day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
115.343 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 1GB/day (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 1GB/day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
54.795 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 2GB/day (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 2GB/day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
67.431 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 3GB/day (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - 3GB/day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
77.435 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Unlimited/day (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Unlimited/day (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
102.707 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 3GB  (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 3GB (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
96.915 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 5GB  (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 5GB (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
133.770 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 10GB  (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 10GB (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
202.215 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 20GB  (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 20GB (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
354.900 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 30GB  (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 30GB (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
486.525 đ
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 50GB  (4 countries)
[Recharge] IST China & Hong Kong & Macao - Total 50GB (4 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
728.715 đ
[Recharge] ISTRed Greater China A/day
[Recharge] ISTRed Greater China A/day
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
105.339 đ
eSIM - IST - Asia Multi-Region A (Total 5GB)  (24 countries)
eSIM - IST - Asia Multi-Region A (Total 5GB) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
218.010 đ
eSIM - IST - Asia Multi-Region A (Total 10GB)  (24 countries)
eSIM - IST - Asia Multi-Region A (Total 10GB) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
365.430 đ
eSIM - IST - Asia Multi-Region A (Total 20GB)  (24 countries)
eSIM - IST - Asia Multi-Region A (Total 20GB) (24 countries)
Dung lượng 5G/4G
Số ngày
Phạm vi China
644.475 đ
eSIM - IST - HongKong & Macau (10MAX) - 01day
eSIM - IST - HongKong & Macau (10MAX) - 01day
Dung lượng 4G/LTE
Số ngày
Phạm vi China
91.650 đ
Zalo